letter of marque

/'letəəv'mɑ:k/
Học thuật
Thân thiện
letter of marque

A privateer displays his letter of marque on the captain's table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giấy phép chặn bắt (tàu thuyền): Một văn bản chính thức do chính phủ một nước cấp cho nhân (thường chủ tàu hoặc thuyền trưởng), cho phép họ tấn công, bắt giữ tịch thu tàu thuyền, hàng hóa của một quốc gia thù địch hoặc đối thủ cạnh tranh trong thời chiến. Đây một khái niệm lịch sử, phổ biến từ thế kỷ 16 đến 19.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The privateer sailed under a letter of marque issued by the crown. (Tàu nhân đó ra khơi dưới sự bảo hộ của một giấy phép chặn bắt do triều đình cấp.)
    • Possessing a letter of marque meant their actions were legalized by the state, not mere piracy. (Sở hữu một giấy phép chặn bắt có nghĩa hành động của họ được nhà nước hợp pháp hóa, không phải cướp biển thuần túy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To sail under a letter of marque": Hoạt động với tư cách một tàu nhân được chính phủ ủy quyền để tấn công tàu địch, thay vì một tàu chiến chính quy của hải quân.
    • Many merchant ships were armed and sailed under letters of marque during the war. (Nhiều tàu buôn được trang hoạt động dưới các giấy phép chặn bắt trong chiến tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Privateer (n): Tàu nhân được cấp giấy phép chặn bắt; cũng chỉ thuyền trưởng hoặc thủy thủ trên tàu đó.

    • The privateer used his letter of marque to justify capturing enemy merchant vessels. (Chủ tàu nhân đã sử dụng giấy phép chặn bắt của mình để biện minh cho việc bắt giữ các tàu buôn của địch.)
  • Lettre de marque (n): Cách gọi tiếng Pháp của "letter of marque", cũng thường được sử dụng trong văn liệu lịch sử.

Từ đồng nghĩa
  • Lettre de marque: (như trên).
  • Letter of reprisal: Giấy phép trả đũa (một dạng tương tự, thường được cấp sau một tổn thất để cho phép báo thù).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ cụ thể này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng cụm từ này.)

letter of marque

A privateer displays his letter of marque on the captain's table.

danh từ
  1. giấy phép chặn bắt (cho một nhân quyền bắt hay tịch thu thuyền buôn nước ngoài)